Publicité ▼

Dernières recherches dans le dictionnaire :

idiot · arab ·
3547 visiteurs en ligne

calculé en 0.344s

   Publicité 

Ecran ▼    Interface ▼    Favoris ▼   

 » 

Choisissez vos langues source et cible.

Résumé des résultats
 traductions   réseau sémantique   exemple   Ebay   catalogue 
 

traductions

 

dictionnaire analogique


تصوّر; تخيّل; يَتَخَيَّل; يَتَصَوَّر، يَتَخَيَّل; يَنَصَوَّر، يَتَخَيَّلvạch ra; tưởng tượng; tưởng rằng[ClasseHyper.]

espérer (fr)[ClasseParExt.]

تصوّر; تخيّل; يَتَخَيَّل; يَتَصَوَّر، يَتَخَيَّل; يَنَصَوَّر، يَتَخَيَّلvạch ra; tưởng tượng; tưởng rằng[ClasseHyper.]

s'illusionner (fr)[ClasseParExt.]

إفترض; يُسَلِّمُ جدلا; يأخذ الأمر كأنه مفروغ منه; إعتقد; توقّع; تخمين; تخيّل; يَفْتَرِض; يَعْتَقِد; يَفْرِض; لِنَفْرِض; يُفَكِّر; يعْتَبِر، يَكون لَه رأي، يَعْتَقِد; يَتَخَيَّل، يَتَوَقَّع; يَعْتَقِد، يَتَوَقَّع; يَفْتَرِض، يَظُن، يَعْتَقِد; يَتَخَيَّل; يَعْتَقِد، يَفْتَرِض; يَفْتَرِض وجود شَيء; يَظُنُّcho điều gì là đúng; cho là điều dĩ nhiên; giả thiết rằng; tưởng; cho là; tin rằng; giả định; giả sử; nghĩ về; nghĩ rằng; hình dung; mong đợi; hy vọng; cho rằng; tưởng tượng; suy nghĩ; tính toán; giả dụ; ngỡ rằng; đoán là; hoài nghi; ngờ vực[ClasseParExt.]

racine ILC (fr)[Domaine]

racine SUMO (fr)[Domaine]

factotum (en)[Domaine]

Imagining (en)[Domaine]

processus cognitif de base (fr) - تخيّل, تصوّر, يَتَخَيَّل, يَتَصَوَّر، يَتَخَيَّل, يَنَصَوَّر، يَتَخَيَّلtưởng rằng, tưởng tượng, vạch ra - créer par réflexion (fr)[Hyper.]

تشكيل - دميةhình nộm, hình vẽ - أيقونة, صورة, صورَة مُنعَكِسَة في المرآهhình ảnh - هوى - تصوير, خيال, خَيال, صورةsức tưởng tượng, trí tưởng tượng - تصوّر - خيال, وهم, وَهْم، صورة خادِعَهảo tưởng - image (fr) - تصوّر, تّخيّل, تّصوّر - إنطباع, رَمْزbiểu tượng - حالم, عرّاف, نَبي، عَرّافnhà tiên tri - متخيّل - تّخيّل, خيال, خَيال، قُدْرَةٌ على الإبتداع, رؤيةkhả năng sáng tạo - تّفكير - إِدْراك، فَهْم، فِكْرَه, خِطَّه, صورَه, فكرة, فِكْرَهquan niệm, sự hình dung, ý kiến, ý nghĩ, ý tưởng, ý định - خَيالي، واسِع الخَيال, مبدع, مخترع, مُبْتَكِر، مُخْتَرِعgiàu tưởng tượng, sáng tạo[Dérivé]

أدرك, شاهد, يَفْهَم بصورةٍ صَحيحَه, يُدْرِك ، يَتَفَهَّم, يُدْرِك، يَفْهَمhiểu đúng, nhận ra - تخيّل, تصوّر[Domaine]

صورة (n.)




image et représentation (visuelle) (fr)[Classe]

relatif à (fr)[Classe...]

racine ILC (fr)[Domaine]

racine SUMO (fr)[Domaine]

factotum (en)[Domaine]

ContentBearingObject (en)[Domaine]

إبداع، خَلْق، شيء مُبتَكَر, اِخْتِرَاع, مبتكرةtác phẩm - تخيّل, تصوّر, يَتَخَيَّل, يَتَصَوَّر، يَتَخَيَّل, يَنَصَوَّر، يَتَخَيَّلtưởng rằng, tưởng tượng, vạch ra[Hyper.]

مثّل - تشكيل - دميةhình nộm, hình vẽ - أيقونة, صورة, صورَة مُنعَكِسَة في المرآهhình ảnh - هوى - تصوير, خيال, خَيال, صورةsức tưởng tượng, trí tưởng tượng - تصوّر - خيال, وهم, وَهْم، صورة خادِعَهảo tưởng - image (fr) - تصوّر, تّخيّل, تّصوّر - إنطباع, رَمْزbiểu tượng - حالم, عرّاف, نَبي، عَرّافnhà tiên tri - متخيّل - تصوير - تصوير, تَصْوير، رَسْمsự vẽ chân dung - تصوير, دهن, رسم, صورة, صورَة مَرسومَه، لَوْحَه, لَوْحَهảnh, bức hoạ - تصوير - illustration (fr) - موصوف - أيْقونَه، صورَة قِدّيس, أيْقونَه ، علامة على شاشَة الكومبيوترbiểu tượng, tượng thánh - أيقونة - مجلة المصوّرة - بِصورةٍ تَصْويرِيَّهbằng tranh[Dérivé]

icone, icône (fr) - image (fr)[Rel.Pr.]

أدرك, شاهد, يَفْهَم بصورةٍ صَحيحَه, يُدْرِك ، يَتَفَهَّم, يُدْرِك، يَفْهَمhiểu đúng, nhận ra - تخيّل, تصوّر - فن, مَهارَهnghệ thuật, nghệ-thuật, tài riêng[Domaine]

factotum (en)[Domaine]

Icon (en)[Domaine]

صورة (n.)



صورة (n.)






image (fr)[Hyper.]

صّورة (n.)



art (en)[Domaine]

ArtWork (en)[Domaine]

طبعة[Hyper.]

gravure (fr)[Hyper.]

صّورة (n.)


Toutes les traductions de صورة

   Publicité ▼