Publicité ▲
|
Résumé des résultats
traductions
réseau sémantique
exemple
Ebay
catalogue
|
représentation d'une tête humaine (fr)[Classe]
طبعة; نسخة; نسخة المطابقة; نُسْخَه; نُسْخَه طِبْق الأصْل — bản sao[Classe]
image et représentation (visuelle) (fr)[Classe]
portrait (fr)[Thème]
enregistrement sur support matériel (fr)[Thème]
photography (en)[Domaine]
Photograph (en)[Domaine]
تمثيل, رسم, مُمَثِّل — người đại diện - سجّل, قيّد, يُسَجِّل، يَكْتُب — trao cho[Hyper.]
صوّر, يَلْتَقِط صورةً فوتوغرافِيَّه, يُصَوِّر — chụp ảnh, chụp nhanh - photograph (en) - تصوير فوتوغرافي — nhiếp ảnh - photo, photographie (fr) - تَصْويري, فوتوغرافيّ — thuật nhiếp ảnh - تعرّض, صورة, صورَة كاميرا, صورَه — ảnh, bức ảnh - إلتِقاط صورَه, صورة, صورَة، لَقْطَه, لقطة, لَقْطَةٌ فوتوغرافِيَّه — ảnh chụp nhanh, bức ảnh, chụp ảnh nhanh - مصور, مُصَوِّر — nhà nhiếp ảnh[Dérivé]
صوّر[Domaine]
portrait (fr)[Classe]
enregistrement (fr)[ClasseParExt.]
لقطة; إلتِقاط صورَه; لَقْطَةٌ فوتوغرافِيَّه; صورَة، لَقْطَه — ảnh chụp nhanh; chụp ảnh nhanh; bức ảnh[ClasseHyper.]
تعرّض, صورة, صورَة كاميرا, صورَه — ảnh, bức ảnh[Hyper.]
صوّر, يَلْتَقِط صورةً فوتوغرافِيَّه, يُصَوِّر — chụp ảnh, chụp nhanh[Dérivé]
لقطة (n.)